DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP QUẬN NĂM HỌC 2019 - 2020
| STT |
Môn thi |
Họ |
Tên |
Lớp |
Trường |
ôn tp |
Xếp hạng |
Ghi chú |
| 1 |
Cờ vua |
Nguyễn Hải |
Yến |
6A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 2 |
Văn hay chữ tốt K6-7 |
Nguyễn Trương Hương |
Giang |
6A3 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 3 |
Karatedo |
Nguyễn Hoàng Anh |
Khôi |
6A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 4 |
Quần vợt |
Hoàng Gia |
Anh |
6A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 1 |
|
| 5 |
Điền kinh |
Đỗ Ngọc Hương |
Lan |
6A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 1 |
|
| 6 |
Đối Kháng 51kg |
Đỗ Ngọc Hương |
Lan |
6A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 7 |
Văn hay chữ tốt K6-7 |
Lê Hà Nhật |
Thư |
6A8 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 8 |
Vovinam - Đối kháng 39kg |
Ngô Bình |
Minh |
6A9 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 9 |
Cờ vua |
Huỳnh Duy |
Cát |
7A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 10 |
Điền kinh |
Trương Yến |
Vy |
7A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 11 |
Điền kinh |
Trương Yến |
Vy |
7A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 12 |
Thuyết trình lăng Lê Văn Duyệt |
Nguyễn Hữu Anh |
Hoàng |
7A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 13 |
Thuyết trình lăng Lê Văn Duyệt |
Võ Hoàng Bảo |
Long |
7A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 14 |
Điền kinh |
Phạm Lâm Quốc |
Thắng |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 15 |
Điền kinh |
Phạm Lâm Quốc |
Thắng |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 16 |
Vovinam - Đối kháng 54kg |
Lê Hữu |
Tuấn |
7A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 17 |
Đẩy gậy |
Nguyễn Hồ Việt |
Nhi |
7A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 18 |
Điền kinh |
Lê Hữu |
Tuấn |
7A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 1 |
|
| 19 |
Điền kinh |
Lê Hữu |
Tuấn |
7A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 20 |
Điền kinh |
Lê Hữu |
Tuấn |
7A4 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 21 |
Vovinam - Đơn Luyện Tay Không Nam |
Đào Ngọc Hoàng |
Long |
7A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 22 |
Vovinam - Tứ Trụ Quyền, Đối kháng 36kg |
Đào Ngọc Hoàng |
Long |
7A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 23 |
Điền kinh |
Đỗ Thị |
Nhung |
7A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 24 |
Ka ratedo |
Thạch Nhất |
Khang |
7A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 1 |
|
| 25 |
Cắm hoa |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Thủy |
7A8 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
Hạng 1 |
KTKT |
| 26 |
Cầu lông |
Phan Đăng |
Nghĩa |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 27 |
Ka ratedo |
Trần Hạnh |
Nguyên |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 28 |
Ka ratedo |
Trần Hạnh |
Nguyên |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 29 |
Lớn lên cùng sách |
Lê Trần Hạnh |
Nguyên |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 30 |
Nấu ăn |
Nguyễn Trâm |
Anh |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
Hạng 1 |
KTKT |
| 31 |
Thiết kế hộp, gói quà |
Nguyễn Mai |
Phương |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
Hạng 3 |
KTKT |
| 32 |
Văn hay chữ tốt K8-9 |
Ngô Đặng Phương |
Anh |
8A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 33 |
Đẩy gậy |
Nguyễn Phúc |
Hậu |
8A3 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 34 |
Điền kinh |
Nguyễn Bình Phương |
Nghi |
8A3 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 35 |
Thiết kế, trang trí thiệp |
Nguyễn Thị Ngọc Tuyết |
Linh |
8A3 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
Hạng 3 |
KTKT |
| 36 |
Vovinam - Đối Kháng 42kg |
Nguyễn Đức |
Huy |
8A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
HCV |
|
| 37 |
Thuyết trình lăng Lê Văn Duyệt |
Nguyễn Thị Phương |
Vy |
8A6 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 38 |
Ka ratedo |
Nguyễn Trần Hoàng |
Nguyên |
8A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 1 |
|
| 39 |
Bơi |
Lê Uyên |
Nhi |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 40 |
Cầu lông |
Trần Thu |
Quỳnh |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 41 |
Cầu lông |
Trần Thu |
Quỳnh |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 42 |
Ngữ văn |
Trương Thu |
Hà |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 43 |
Ngữ văn |
Nguyễn Hoàng Khánh |
Như |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|
| 44 |
Sinh học |
Phan Thảo |
Vy |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 45 |
Tiếng Anh |
Trần Thu |
Quỳnh |
9A1 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 46 |
Cầu lông |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 47 |
Cầu lông |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 48 |
Đẩy gậy |
Võ Hoàng |
Nguyên |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 2 |
|
| 49 |
MTCT-CASIO |
PHẠM THANH |
PHONG |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 50 |
MTCT-CASIO |
PHAN QUỐC ĐẠI |
SƠN |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 51 |
Ngữ văn |
Hoàng Thị Đăng |
Phúc |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 52 |
Sinh học |
Cao Đình |
Khảm |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|
| 53 |
Sinh học |
Phan Quốc Đại |
Sơn |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|
| 54 |
Sinh học |
Hồ Anh |
Tuấn |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 55 |
Thuyết trình lăng Lê Văn Duyệt |
Nguyễn Phát Việt |
Hoàng |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 56 |
Toán |
Võ Hoàng |
Nguyên |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 57 |
Toán |
Phạm Thanh |
Phong |
9A5 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 58 |
Hóa học |
Phạm Đăng |
Huy |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|
| 59 |
Thuyết trình lăng Lê Văn Duyệt |
Nguyễn Phan Minh |
Tú |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
Hạng 3 |
|
| 60 |
Toán |
Nguyễn Phan Minh |
Tú |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 61 |
Toán |
Nguyễn Phan Minh |
Tú |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 62 |
Toán |
Hoàng Lê Thảo |
Vy |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 63 |
Vật lý |
Hoàng Khôi |
Nguyên |
9A7 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 64 |
Địa Lý |
Phạm Ngọc |
Hiền |
9A8 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|
| 65 |
MTCT-CASIO |
PHẠM LIÊU THANH |
TÙNG |
9A8 |
THCS Bình Lợi Trung |
|
|
|
| 66 |
Vật lý |
Phạm Liêu Thanh |
Tùng |
9A8 |
THCS Bình Lợi Trung |
x |
|
|